Trong quá trình nuôi dạy con cái, giữa người cha và người mẹ luôn có sự khác biệt nhất định về nội dung và tỉ trọng trách nhiệm. Theo quan niệm truyền thống, người mẹ thường dành nhiều thời gian, công sức hơn và được xem là người chăm sóc chính, trong khi người cha đóng vai trò phụ trợ và là người thiết lập kỷ luật.
Tuy nhiên, xu hướng hiện đại (Bigner, 2005) đang chuyển dịch mạnh mẽ từ việc phân biệt rạch ròi sang trách nhiệm chung (Co-parenting). Ngoại trừ các thiên chức sinh học như mang thai và cho con bú, hầu hết các kỹ năng nuôi dạy con đều có thể chia sẻ bình đẳng. Người cha hoàn toàn có thể học hỏi và tiếp thu các kỹ năng này để trở thành người nuôi dưỡng trực tiếp, thay vì chỉ đứng ngoài quan sát.
1. Vai trò của người mẹ: Nền tảng của sự gắn bó và sinh tồn
Nhiều học thuyết tâm lý nhấn mạnh tầm ảnh hưởng tuyệt đối của người mẹ đối với sự phát triển đầu đời của trẻ:
• Sự sống còn và phát triển thể chất: Do con người sinh ra trong tình trạng non nớt, người mẹ đóng vai trò sống còn thông qua việc mang thai, chăm sóc sức khỏe tiền sản và hậu sản. Các hoạt động tiếp xúc cơ thể và nuôi con bằng sữa mẹ đáp ứng nhu cầu cơ bản về sự ổn định và an toàn.
• Sự ổn định tâm lý: Theo Freud và Bowlby, người mẹ là người hình thành sợi dây gắn bó đầu tiên. Trạng thái cảm xúc của mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến thai nhi. Sự nhạy cảm và phản hồi kịp thời của mẹ giúp trẻ điều chỉnh cảm xúc và giảm bớt các tâm lý tiêu cực (Park et al, 2012).
• Niềm tin vào thế giới: Theo Erikson (1950), niềm tin cơ bản được hình thành từ mối quan hệ với mẹ là nền tảng cho sự tự tin của trẻ sau này. Một người mẹ ấm áp, nhạy bén sẽ giúp trẻ hình thành sự gắn bó an toàn, tạo tiền đề cho các mối quan hệ xã hội tích cực (Schneider et al., 2001).
• Áp lực của người mẹ: Việc quá nhấn mạnh vai trò của mẹ đôi khi tạo ra gánh nặng tâm lý và cảm giác tội lỗi (đặc biệt là với phụ nữ đi làm). Do đó, cần có sự cân bằng giữa việc chăm sóc con và chăm sóc bản thân, cũng như sự sẻ chia trách nhiệm từ gia đình (Jung Hyun Sook, 2002).
2. Vai trò của người cha: "Hiệu ứng người cha" và sự kết nối xã hội
Vai trò của người cha đã tiến hóa qua nhiều giai đoạn: từ người trụ cột kinh tế (trước thập niên 1940) đến hình mẫu giới tính (thập niên 1970) và hiện nay là người nuôi dưỡng trực tiếp (Pleck, 1987).
• Tác động trực tiếp và gián tiếp: Theo Lamb (1975-1995), người cha không chỉ thay thế mẹ khi cần mà có vai trò độc lập. Cha tác động gián tiếp bằng cách hỗ trợ mẹ, và tác động trực tiếp thông qua các hoạt động vui chơi, tương tác đặc thù.
• Phát triển bản dạng giới: Cha có ảnh hưởng lớn đến việc hình thành vai trò giới tính của con, đặc biệt là con trai, giúp trẻ có cái nhìn linh hoạt và phù hợp với thời đại.
• Kỹ năng xã hội và sự tự lập: Khác với sự dịu dàng của mẹ, cha thường tương tác qua các trò chơi vận động mạnh, giúp trẻ học cách kiểm soát năng lượng và xã hội hóa. Trẻ có sự tham gia sâu sắc của cha thường có tính tự chủ cao, thân thiện, sáng tạo và có động lực học tập tốt hơn (Parke, 1995; Torres et al., 2014).
• Năng lực nuôi dạy: Nghiên cứu tại Hàn Quốc (2017) cho thấy những người cha dành nhiều thời gian cho con hoặc tham gia các lớp học làm cha có năng lực nuôi dạy cao hơn rõ rệt. Điều này đòi hỏi sự thay đổi về hệ thống phúc lợi xã hội và văn hóa doanh nghiệp để người cha có điều kiện tham gia vào gia đình nhiều hơn.
3. Hướng tới sự phối hợp linh hoạt (Co-parenting)
Xu hướng hiện nay không còn phân biệt cứng nhắc "việc của bố" hay "việc của mẹ". Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai bên mang lại những lợi ích to lớn:
• Gia tăng chỉ số vượt khó (Resilience): Trẻ được cha mẹ cùng nuôi dạy có khả năng điều chỉnh cảm xúc và thích ứng xã hội tốt hơn.
• Vai trò "người giữ cửa" của người mẹ: Sự tin tưởng và ủng hộ của người mẹ đóng vai trò quyết định. Khi người mẹ khích lệ và tin tưởng vào khả năng chăm con của chồng, người cha sẽ tham gia tích cực và hiệu quả hơn (Allen & Hawkins, 1999).
• Sự tương tác vợ chồng: Nuôi dạy con là một tiến trình tương tác. Việc chia sẻ trách nhiệm không chỉ giúp giảm tải cho người mẹ mà còn tạo ra môi trường phát triển tối ưu cho con cái trong dài hạn.
Nguồn tham khảo : Parent Education and Counseling. Park Eung-im, Kim Ji-jin, Jeon Eun-da và cộng sự (2024).

Có một điểm rất đặc biệt khi nói về tiền mà không phải ai cũng nhận ra ngay từ đầu: việc bạn làm tốt với tiền không phụ thuộc quá nhiều vào việc bạn thông minh đến đâu, mà phụ thuộc nhiều hơn vào cách bạn hành xử với tiền trong những tình huống cụ thể.

Sang chấn tâm lý không chỉ là một ký ức đau buồn đã qua, mà là một trải nghiệm có thể tiếp tục ảnh hưởng đến cách bạn suy nghĩ, cảm nhận và phản ứng với cuộc sống hiện tại. Nhiều người nhận ra mình đang bị ảnh hưởng bởi sang chấn nhưng lại chần chừ trong việc bắt đầu trị liệu, bởi họ luôn tự hỏi liệu mình đã đủ ổn định, đủ sẵn sàng hay chưa. Vấn đề nằm ở chỗ, chính việc chờ đợi một trạng thái “sẵn sàng hoàn toàn” này lại là lý do khiến nhiều người không bao giờ thực sự bắt đầu.

Có những lúc bạn chỉ định suy nghĩ một chút để hiểu rõ hơn về một vấn đề, nhưng rồi đầu óc không dừng lại ở đó. Một tình huống nhỏ bắt đầu bị phân tích từ nhiều góc độ, rồi thêm giả định, rồi thêm kịch bản, và dần dần, thay vì tiến gần đến câu trả lời, bạn lại cảm thấy mọi thứ trở nên phức tạp và nặng nề hơn. Điều khiến overthinking trở nên khó chịu không nằm ở việc bạn suy nghĩ nhiều, mà ở chỗ bạn không thể dừng lại, và càng suy nghĩ, bạn càng không hành động được.

Trong vài năm gần đây, trí tuệ nhân tạo bắt đầu xuất hiện ngày càng nhiều trong lĩnh vực tâm lý học. Từ việc viết tài liệu, tóm tắt hồ sơ đến hỗ trợ một số phần trong quá trình làm việc, AI dần trở thành một công cụ quen thuộc với nhiều chuyên gia. Nhưng song song với sự tiện lợi đó, một câu hỏi lớn cũng xuất hiện: liệu AI đang giúp ngành tâm lý phát triển, hay đang tạo ra những rủi ro mà chúng ta chưa nhìn hết?