Tự hại (self-harm), còn có những tên gọi khác như tự hủy hoại (self-destructive), tự gây thương tích (self-injury), tự gây tổn thương (non-suicidal self-injury (NSSI)), cố ý tự đầu độc (self-poisoning), bạo lực hướng vào bản thân (Self-directed violence (SDV)).
Định nghĩa: Những hành vi tự gây tổn thương được định nghĩa là sự phá huỷ các phần của cơ thể do một người tự thực hiện một cách có chủ ý, không nhằm tự sát, và không phải vì mục đích được xã hội chấp thuận.
Ví dụ: Rạch tay, cắn xé móng, da, châm thuốc lá lên da, đập đầu, cào cấu, bứt tóc, đâm, chọc vào vết thương, lạm dụng rượu bia, ma túy, lái xe ẩu, tình dục không an toàn, bỏ bê bản thân, thường xuyên nói lời tiêu cực về mình…

Trong nghiên cứu tâm lý học, hành vi tự gây tổn thương được hiểu là một hành vi có thể phục vụ nhiều chức năng khác nhau, chứ không chỉ xuất phát từ một “lý do” duy nhất. Theo khung ISAS (Inventory of Statements About Self-Injury), những chức năng này phản ánh vai trò mà hành vi đảm nhiệm đối với người thực hiện tại một thời điểm nhất định. Điều đó có nghĩa là một người có thể tự gây tổn thương để làm dịu cảm xúc, để thoát khỏi cảm giác tê rỗng, để tự trừng phạt, hoặc để truyền đạt nỗi đau mà họ không thể diễn đạt bằng lời. Trong nhiều trường hợp, nhiều chức năng có thể cùng tồn tại đồng thời.
1. Affect regulation (Điều hoà cảm xúc)
Hành vi tự gây tổn thương được dùng như một cách làm giảm bớt những cảm xúc quá mạnh hoặc quá khó chịu, chẳng hạn như buồn bã, lo âu, tức giận, căng thẳng hoặc cảm giác trống rỗng.
2. Anti-dissociation (Chống phân ly/ chống tê rỗng)
Một số người thực hiện hành vi này để thoát khỏi trạng thái tê liệt cảm xúc, mất kết nối với bản thân, hoặc cảm giác như mình không còn “thật” nữa, không có cảm giác đang sống.
3. Anti-suicide (Ngăn cản xung động tự sát)
Trong một số trường hợp, hành vi tự gây tổn thương có thể được dùng như một cách để ngăn xung động tự sát leo thang, như một nỗ lực giữ bản thân ở lại.
4. Autonomy (Khẳng định tính tự chủ)
Hành vi này đôi khi liên quan đến nhu cầu cảm thấy mình vẫn còn quyền kiểm soát đối với cơ thể và đời sống của chính mình, đặc biệt khi người đó cảm thấy bị kiểm soát trong những vấn đề khác trong cuộc sống như công việc, gia đình…
5. Interpersonal boundaries (Thiết lập ranh giới liên cá nhân)
Có thể xuất hiện khi một người cảm thấy ranh giới của mình bị xâm lấn, bị ngột ngạt trong quan hệ, hoặc cần cảm thấy rõ hơn đâu là “mình” và đâu là “người khác”.
6. Interpersonal influence (Tác động liên cá nhân)
Hành vi tự gây tổn thương đôi khi là một cách để truyền đạt mức độ đau khổ, tìm kiếm sự chú ý, sự phản hồi, quan tâm hoặc sự giúp đỡ từ người khác, không phải làm màu.
7. Marking distress (Đánh dấu nỗi đau)
Một số người tự gây tổn thương để biến đau khổ tâm lý thành một dấu vết hữu hình, như một cách xác nhận rằng nỗi đau bên trong của họ là có thật, không phải do ảo tưởng hay ảo giác.
8. Peer bonding (Gắn kết với bạn bè/ các nhóm đồng đẳng/ cộng đồng)
Hành vi này đôi khi gắn với nhu cầu được thuộc về, được thấu hiểu, hoặc cảm giác được an ủi khi kết nối với những người có trải nghiệm tương tự.
9. Revenge (Trả đũa)
Trong một số hoàn cảnh, hành vi tự gây tổn thương có thể mang ý nghĩa khiến người khác cảm thấy đau, hối hận, day dứt hoặc nhận ra hậu quả từ điều họ đã gây ra.
10. Self-care (Tự chăm sóc – theo nghĩa nghịch lý)
Dù tên gọi có vẻ mâu thuẫn, chức năng này chỉ việc một số người cảm nhận rằng đau đớn thể chất là thứ cụ thể, dễ xử lý hơn đau khổ tinh thần, và vì thế hành vi trở thành một cách “đối phó” với nỗi đau bên trong.
11. Self-punishment (Tự trừng phạt bản thân)
Hành vi tự gây tổn thương có thể gắn với cảm giác tội lỗi, xấu hổ, ghê sợ bản thân, hoặc niềm tin rằng mình đáng bị trừng phạt.
12. Sensation seeking (Tìm kiếm cảm giác/ kích thích cảm giác)
Một số người tìm đến hành vi này để tạo ra cảm giác, thoát khỏi trạng thái chai lì, buồn chán, trống rỗng hoặc vô cảm kéo dài.
13. Toughness (Chứng tỏ sự cứng rắn/ sức chịu đựng)
Hành vi này đôi khi được dùng để chứng minh với bản thân hoặc với người khác rằng mình mạnh mẽ, chịu đau được, hoặc không dễ bị khuất phục.
Phân biệt:
Autonomy và interpersonal boundaries: Nếu “autonomy” nói về nhu cầu được tự quyết định, tự chủ, không lệ thuộc và không phải dựa vào người khác (vd: chuyện này là thứ tôi tự quyết được; tôi không cần ai cứu hay chỉ đạo), thì “interpersonal boundaries” nói về nhu cầu có mộtkhoảng cách, ranh giới an toàn trong mối quan hệ giữa bản thân với người khác (vd: tôi cần tạo một lớp ngăn cách vì tôi đang thấy bị áp sát, bị nuốt chửng, hoặc không còn chỗ cho chính mình trong mối quan hệ này).
Anti-dissociation và sensation seeking: “Anti-dissociation” là nỗ lực thoát khỏi trạng thái tê rỗng, quá ít cảm giác hoặc cảm giác không thật, muốn lấy lại cảm giác mình đang hiện diện (vd: tôi chẳng cảm thấy gì cả, tôi như không còn ở đây), còn “sensation seeking” là nỗ lực tạo thêm kích thích, phấn khích hoặc cường độ cảm giác mạnh hơn (vd: tôi muốn một cảm giác mạnh, muốn thấy gì đó dữ dội hơn).
Kết luận: Có những nỗi đau không đi ra bằng nước mắt, không gọi thành tên bằng lời, mà tìm một lối ra khác trên chính cơ thể mình. Self-harm, trong nhiều trường hợp, không phải là một màn trình diễn của sự yếu đuối, mà là dấu vết của một cuộc vật lộn âm thầm giữa con người với cảm xúc, với trống rỗng, với tự ghét bỏ, với nhu cầu cần được ai đó hiểu mà chưa từng biết phải nói từ đâu. Không phải ai tự gây tổn thương cũng có thể gọi đúng tên cảm xúc của mình, càng không phải ai cũng biết cách tìm kiếm sự giúp đỡ theo những con đường an toàn hơn. Điều self-harm cần ở chúng ta không phải là định kiến, mà là hiểu biết. Khi một hành vi bị nhìn bằng những nhãn dán đơn giản như “làm màu”, “yếu đuối” hay “muốn gây chú ý”, điều bị bỏ qua chính là chức năng tâm lý mà nó đang gánh thay cho người trong cuộc. Vì thế, hiểu về những chức năng mà hành vi này có thể đảm nhiệm không phải để biện minh cho nó, mà để bớt phán xét, bớt làm đau thêm, và biết cách ở gần nhau bằng nhiều dịu dàng hơn. Đôi khi, điều chữa lành bắt đầu không phải từ một lời khuyên đúng, mà từ cảm giác được nhìn thấy mà không bị kết tội. Có lẽ điều cần thiết nhất khi đứng trước những vết thương ấy không phải là vội vàng diễn giải, mà là chậm lại đủ lâu để nhận ra: trước khi là một hành vi, đó đã là một nỗi đau. Và trước khi cần lời khuyên, con người ta cần được thấu hiểu.

Một trong những hiểu lầm lớn nhất là cho rằng trí thông minh có thể giúp con người luôn đưa ra quyết định đúng. Trên thực tế, trí thông minh giúp bạn hiểu vấn đề nhanh hơn, phân tích tốt hơn, nhưng không giúp bạn miễn nhiễm với cảm xúc. Và trong lĩnh vực tài chính, cảm xúc lại là yếu tố xuất hiện đúng vào những thời điểm quan trọng nhất.

Hiện này có rất nhiều website có những bài test tâm lý online dạng trắc nghiệm nhưng nhiều người lại không để ý đến các trang web đó sử dụng data ở đâu, cách trả kết quả như thế nào hoặc họ cũng không giải thích rõ cho người dùng hiểu về bản chất các bài test đó, điều đó có thể dẫn đến việc "gắn nhãn" không chính xác và có phần gây nguy hiểm cho người dùng.

Chi phí khám và chẩn đoán tại các phòng khám tư nhân thường dao động từ khoảng 300.000 đến 700.000 đồng mỗi lần. Nếu bạn tham gia trị liệu tâm lý, mỗi buổi có thể rơi vào khoảng 700.000 đến gần 1.000.000 đồng.

Nếu bạn đang tìm sách tâm lý học tội phạm nên đọc, đây là danh sách mình đã chọn lọc từ trải nghiệm cá nhân. Bài viết không nhằm xếp hạng xem cuốn nào “hay nhất”, mà là tổng hợp những đầu sách khiến mình ấn tượng vì cách chúng khai thác tâm lý con người, động cơ phạm tội, đạo đức, chấn thương và mặt tối trong bản chất con người.